 |
Điện Thoại: 04-62757210
Máy lẻ: Từ 101 đến 124
Từ 8h30-17h30 Trừ CN |

|
Fax: 04-62757212 (24/24) |

 |
Đường đến MEGABUY
Số 17, Ngõ 178 Thái Hà
Q.Đống Đa - Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã : E-Studio166 Đánh giá:

Máy photocopy TOSHIBA E-Studio 166: - Chức năng chuẩn :Copy, in GDI,Scan. - tốc độ :16 trang / phút (A4), 10 trang/phút (A3) - phóng to thu nhỏ: 25-400% - Khay đựng giấy: 250 tờ x 1 - Khay nạp tay : 100 tờ - Khổ giấy sử dụng:A3-A5R - Bộ nhớ : 16M, mở
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng Tại hãng hoặc Nội thành hoặc nhà phân phối hoặc 200.000 bản chụp tuỳ theo điều kiện nào đến trước.
Chỉ bán online
Hàng có tại: Hà Nội
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 20km nội thành HN 1
|
|
| Vitesse de copie/impression N&B | 16 ppm | | Formats papier | A5R - A3 | | Capacité papier standard | 350 feuilles (250 + 100) | | Capacité papier maximum | 600 feuilles | | Grammage papier | 64-80 g/m² (cassette) 50-163 g/m² (bypass) | | Mémoire (standard maximum) | 16 Mo / 80 Mo | | Codes d'accès | 99 | | Interfaces | USB 2.0 | | Chargeur de documents | ADF 100 feuilles (opt.) | | Finition | Tri électronique (opt.) | | Poids | 32 kg | | Tableau de bord | LED | | Temps de préchauffage | 25 secondes | | Dimensions ( L x H x P ) | 600mm x 643mm x 462,5mm | |  | Copie | Temps de sortie 1ère copie | 7,6 secondes | | Résolution | 2400 x 600 dpi (avec lissage) | | Zoom | 25-200% | | Mode de copie | Texte, Photo, Texte/Photo | | Multicopie | 1-999 | | Autres fonctions | APS, AMS, contrôle automatique de l'exposition, départ automatique | |  | Impression | Pilotes d'impression | GDI | | Résolution d'impression | 600 x 600 dpi | |  | Scanner | TWAIN Local | Oui (std) | | Modes de numérisation | Texte, Photo, Texte/Photo | | Résolution | 600, 300 dpi | | Vitesse de numérisation | 16 à 20 spm (A4) | | Formats de fichier | TIFF, MULTI-TIFF, BMP | | Autres fonctions | Scan vers e-mail, vers fichier via Toshiba Viewer |
|
|
Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy
|
Không
|
|
|
Giao diện in mạng trực tiếp máy photocopy
|
Có
|
|
|
Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực
|
Có
|
|
|
Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Có
|
|
|
Chức năng Fax Máy photocopy
|
Không
|
|
|
Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy
|
Không
|
|
|
Chức năng scan Máy photocopy
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng sản xuất photocopy
|
Photocopy Toshiba
|
|
|
|
|
Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy
|
Photocopy (copier) khổ A3
|
|
|
Các tính năng chính của máy photocopy
|
Copy + Printer + Scan
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
16,20 tờ/phút (A4)
|
|
|
Sao chụp liên tục (tờ) của máy photocopy
|
99 bản
|
|
|
Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy
|
15 giây
|
|
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy
|
7.6 giây
|
|
|
Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) máy photocopy
|
25%-400%
|
|
|
Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy
|
250 tờ x 1 + 100 tờ
|
|
|
Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy
|
250 tờ+100x1
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy
|
16MB
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ tối đa máy photocopy
|
80MB
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy photocopy
|
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x2400dpi
|
|
|
Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy
|
600mm x 643mm x 462,5mm
|
|
|
|
|
|
|
Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy
|
Chọn thêm
|
|
|
Khổ giấy in tối đa Máy photocopy
|
A3
|
|
|
Tốc độ in Máy photocopy
|
16,20 tờ/phút (A4)
|
|
|
Độ phân giải (dpi) Máy photocopy
|
600 x 600 dpi
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chức năng in của máy photocopy
|
64MB
|
|
|
Giao diện máy photocopy
|
USB 2.0 High Speed
|
|
|
Môi trường hỗ trợ máy photocopy
|
Windows 98SE/Me/2000/XP/Server 2003 (32 bit)
|
|
|
|
|
Vùng quét ảnh tối đa máy photocopy
|
A3 - A5
|
|
|
Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy
|
600, 300 dpi
|
|
|
Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy
|
16,20 tờ/phút (A4)
|
|
|
Chức năng quét ảnh gửi email của máy photocopy
|
Có
|
|
|
|
* Các thiết bị chọn thêm: +ADF : Tự động nạp bảo gốc: Giá 880 USD +PFU (250 x1) : Ngăn giấy: Giá 550 USD
|
| Ngày | Giá USD | Tỷ giá | Giá VNĐ | Biến động(-/+ %) |
| 30/07/2010 | 1,100.5 | 19,200 | 21,129,187 | +4 |
| 07/06/2010 | 1,054.1 | 19,060 | 20,090,909 | 0 |
| 26/05/2010 | 1,054.1 | 19,060 | 20,090,909 | -1.74 |
| 11/05/2010 | 1,072.7 | 19,020 | 20,403,273 | +2.04 |
| 16/04/2010 | 1,051.3 | 19,120 | 20,100,000 | -3.63 |
| 09/04/2010 | 1,090.9 | 19,120 | 20,858,182 | +15.02 |
| 08/04/2010 | 948.5 | 19,400 | 18,400,000 | 0 |
| 06/04/2010 | 948.5 | 19,400 | 18,400,000 | 0 |
| 19/03/2010 | 948.5 | 19,400 | 18,400,000 | 0 |
| 15/03/2010 | 948.5 | 19,400 | 18,400,000 | 0 |
| 13/03/2010 | 948.5 | 19,400 | 18,399,930 | 0 |
| 10/03/2010 | 948.5 | 19,400 | 18,400,000 | -1.11 |
| 08/03/2010 | 959.1 | 19,448 | 18,652,400 | 0 |
| 03/03/2010 | 959.1 | 19,448 | 18,652,400 | 0 |
| 01/03/2010 | 959.1 | 19,448 | 18,652,400 | -3.25 |
| 26/02/2010 | 991.3 | 19,390 | 19,220,919 | 0 |
Giá chưa bao gồm VAT; -/+ Biến động so với giá gần nhất
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lần đầu ghé thăm website!
|
|
Khách hàng thân thiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|