 |
Điện Thoại: 04-62757210
Máy lẻ: Từ 101 đến 124
Từ 8h30-17h30 Trừ CN |

|
Fax: 04-62757212 (24/24) |

 |
Đường đến MEGABUY
Số 17, Ngõ 178 Thái Hà
Q.Đống Đa - Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã : AficioMP3090 Đánh giá:

Máy photocopy Ricoh Aficio MP 3090: Chức năng Photocopy: - Máy Photocopy kỹ thuật số khổ A3. - Tốc độ 30 trang/phút. - Bộ nhớ 384MB RAM. - Độ phân giải 600x600dpi. - Thu phóng 25-400%. - Khay nạp giấy tự động 500 tờx2 khay. - Nạp tay 100 tờ. - Sao ch
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng Tại hãng hoặc Nội thành hoặc nhà phân phối Hoặc 80.000 bản chụp tuỳ theo điều kiện nào đến trước
Chỉ bán online
Hàng có tại: Hà Nội
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 20km nội thành HN 1
|
|
| TÍNH NĂNG KỸ THUẬT | |  |  | | Khổ giấy sao chụp | A6-A3 | |  |  | | Sao chụp liên tục (tờ) | 999 | |  |  | | Thời gian khởi động máy (giây) | 12 | |  |  | | Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) | 4.4 | |  |  | | Tốc độ sao chụp liên tục (bản/phút) | 30 | |  |  | | Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) | 25-400 | |  |  | | Dung lượng giấy vào(tờ) | Tiêu chuẩn: 2x500 Tối đa: 3100 | |  |  | | Dung lượng giấy ra(tờ) | Tiêu chuẩn: 500 Tối đa: 1625 | |  |  | | Định lượng giấy sao chụp (g/m²) | Khay 1: 60-105; Khay 2/ khay tay: 52-157; Khay đảo mặt bản sao: 64-105 | |  |  | | Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) | Có sẵn | |  |  | | Giao diện in mạng trực tiếp | Có sẵn | |  |  | | Phương thức in | Quét bằng tia laser & in bằng tĩnh điện | |  |  | | Dung lượng bộ nhớ chuẩn | 128 Mb | |  |  | | Mức độ xám (mức thang xám) | 256 | |  |  | | Độ phân giải (dpi) | 600 dpi | |  |  | | Kích thước(rộngxsâuxcao) | 550x604x980 mm | |  |  | | Trọng lượng(kg) | 62 | |  |  | | | | CÁC CHỨC NĂNG ĐẶC BIỆT | |  |  | | Tự động chọn khổ giấy | Yes | |  |  | | Tự động chọn mức phóng thu | Yes | |  |  | | Chức năng chụp sách / trang đôi | Yes | |  |  | | Chức năng sao chụp hình ảnh | Yes | |  | 
|
|
|
Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy
|
Có
|
|
|
Giao diện in mạng trực tiếp máy photocopy
|
Có
|
|
|
Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực
|
Có
|
|
|
Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Có
|
|
|
Chức năng Fax Máy photocopy
|
Có
|
|
|
Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy
|
Có
|
|
|
Chức năng scan Máy photocopy
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng sản xuất photocopy
|
Photocopy Ricoh
|
|
|
|
|
Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy
|
Photocopy (copier) khổ A3
|
|
|
Các tính năng chính của máy photocopy
|
Copy + Printer + Scan +Fax
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
30ppm
|
|
|
Sao chụp liên tục (tờ) của máy photocopy
|
999
|
|
|
Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy
|
12
|
|
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy
|
4.4
|
|
|
Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) máy photocopy
|
25 -> 400
|
|
|
Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy
|
1100
|
|
|
Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy
|
500
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy
|
384mb
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy photocopy
|
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi
|
|
|
Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy
|
550x604x980
|
|
|
|
|
|
|
Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy
|
option
|
|
|
Khổ giấy in tối đa Máy photocopy
|
A3
|
|
|
Tốc độ in Máy photocopy
|
30ppm
|
|
|
Độ phân giải (dpi) Máy photocopy
|
600 x 600 dpi
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chức năng in của máy photocopy
|
384MB RAM (option: 40GB HDD)
|
|
|
Giao diện máy photocopy
|
DDST.
|
|
|
Môi trường hỗ trợ máy photocopy
|
Win 98/Me/2000/XP/2003
|
|
|
|
|
Vùng quét ảnh tối đa máy photocopy
|
A3
|
|
|
Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy
|
600 x 600 dpi
|
|
|
Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy
|
52
|
|
|
Trình điều khiển máy photocopy
|
Scanner Enhance Unit Type 3010.
|
|
|
Chức năng quét ảnh gửi email của máy photocopy
|
có
|
|
|
Kích thước văn bản gửi / nhận của máy photocopy
|
A3
|
|
|
Tốc độ modem (Kbps) của máy photocopy
|
33.6Kbps
|
|
|
Tốc độ truyền dữ liệu (giây/trang) của máy photocopy
|
3
|
|
|
Tốc độ quét ảnh (giây/trang) của máy photocopy
|
52
|
|
|
Tốc độ in khi nhận Fax (Trang/Phút của máy photocopy
|
15
|
|
|
Độ phân giải (dpi) của máy photocopy
|
Max 400x400dpi
|
|
|
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax của máy photocopy
|
8mb
|
|
|
|
Sách hướng dẫn, đĩa cài, dây cáp, trống, từ, mực.
|
| Ngày | Giá USD | Tỷ giá | Giá VNĐ | Biến động(-/+ %) |
| 30/07/2010 | 3,200 | 19,200 | 61,440,000 | 0 |
| 26/05/2010 | 3,200 | 19,150 | 61,280,000 | -5.77 |
| 07/04/2010 | 3,396 | 19,290 | 65,509,612 | 0 |
| 26/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 19/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 15/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 13/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 10/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 08/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 03/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 01/03/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 26/02/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 23/02/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 05/02/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 25/01/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
| 24/01/2010 | 3,396 | 19,390 | 65,849,216 | 0 |
Giá chưa bao gồm VAT; -/+ Biến động so với giá gần nhất
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lần đầu ghé thăm website!
|
|
Khách hàng thân thiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|