|
Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy
|
Có
|
|
|
Giao diện in mạng trực tiếp máy photocopy
|
Không
|
|
|
Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực
|
Có
|
|
|
Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Có
|
|
|
Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy
|
Có
|
|
|
Chức năng Fax Máy photocopy
|
Không
|
|
|
Chức năng scan Máy photocopy
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng sản xuất photocopy
|
Photocopy Konica Minolta
|
|
|
|
|
Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy
|
Photocopy (copier) khổ A3
|
|
|
Các tính năng chính của máy photocopy
|
Copy + Scan
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
50 bản/phút
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
Từ 45 - 60 trang/1 phút
|
|
|
Sao chụp liên tục
|
999 bản
|
|
|
Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy
|
sau 1 phút
|
|
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy
|
3.2 giây
|
|
|
|
|
Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy
|
2x 500tờ
|
|
|
Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy
|
1x150 tờ
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy
|
576 MB
|
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy photocopy
|
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi
|
|
|
Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy
|
677 (W) x 710 (D) x 718 (H) mm
|
|
|
|
|
|
|
Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy
|
Có sẵn
|
|
|
|
|
Tốc độ in Máy photocopy
|
50 bản/phút
|
|
|
Độ phân giải (dpi) Máy photocopy
|
1200x600 dpi
|
|
|
|
|
Màn hình điều khiển
|
LCD cảm ứng
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chức năng in của máy photocopy
|
192MB (nâng cấp HDD: 40GB)
|
|
|
Giao diện máy photocopy
|
Standard: Ethernet
|
|
|
Môi trường hỗ trợ máy photocopy
|
Windows98 / Me, WindowsNT 4.0 / 2000 / XP / Server 2003
|
|
|
Số khay giấy tích hợp
|
3 khay
|
|
|
|
|
Vùng quét ảnh tối đa máy photocopy
|
A3
|
|
|
Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy
|
600x600 dpi
|
|
|
Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy
|
75 opm
|
|
|
Trình điều khiển máy photocopy
|
TCP/IP, IPX/SPX, SMB, LPD, IPP 1.1, SMTP/POP3, FTP and others
|
|
|
Chức năng quét ảnh gửi email của máy photocopy
|
Có
|
|
|
Kích thước văn bản gửi / nhận của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ modem (Kbps) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ truyền dữ liệu (giây/trang) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ quét ảnh (giây/trang) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ in khi nhận Fax (Trang/Phút của máy photocopy
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) của máy photocopy
|
|
|
|
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax của máy photocopy
|
|
|
|
|
|
Gửi nhóm trong máy photocopy
|
|
|