|
|
|
|
|
Mã : MP160 Đánh giá:

Máy in phun màu đa chức năng Canon ImageCLASS MP 160 Chức năng in Printer: - In phun màu khổ A4, 4800x1200dpi. Tốc độ in 22ppm black, 17ppm color. - Khả năng in tràn khổ giấy (Borderless) 4x6", 5x7", A4. - Tích hợp công nghệ PictBridge in trực tiếp t
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng Tại hãng hoặc nhà phân phối
Hàng có tại: Hà Nội
Vận chuyển: Miễn phí 6 quận (Ba Đình, Đống Đa, Cầu Giấy, Tây Hồ, HK, HBT)
|
|
Chức năng in Printer: - In phun màu khổ A4, 4800x1200dpi. Tốc độ in 22ppm black, 17ppm color. - Khả năng in tràn khổ giấy (Borderless) 4x6", 5x7", A4. - Tích hợp công nghệ PictBridge in trực tiếp từ máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số. - Sử dụng mực PG-40Black & CL-41Color. Tương thích Windows 98/2000/XP. Chức năng Scanner : - Quét màu, khổ A4, độ phân giải quang học 1200x2400dpi (max 9600dpi) - Màu sắc: 48bit màu, Công nghệ quét ảnh CIS. Chức năng photocopy: - Photocopy màu, 22cpm black, 17cpm color, 1200x1200dpi. - Phóng to thu nhỏ : 25% - 400%, Photocopy nhân bản: 1-99 tờ. | CẤU HÌNH CHÍNH MÁY ĐA CHỨC NĂNG MP 160 | | Loại máy | PIXMA đa chức năng | | Các chức năng hiện có | Print, Copy, Scan | | Màn hình giao diện | LED 7 đoạn, hai hàng ký tự | | Phạm vi điện áp | 100 - 240V; 50/60Hz | | Điện năng tiêu thụ | 66 W (tối đa), 15W (trạng thái chờ) | | Kích thước (ngang x sâu x cao) | 443 x 381 x 183 mm | | Trọng luợng | 6.5 kg | | Độ ồn | 44.5dB(A) trong chế độ in chất lượng cao | | CHỨC NĂNG IN (Print) | | Phương thức in | In phun bọt mực với công nghệ FINE chuyên nghiệp ( F ull-photolithography I nkjet N ozzle E ngineering) | | Độ phân giảI in | 4800 x 1200 dpi | | Tốc độ in Đơn sắc (chữ đen) Hình ảnh biểu đồ màu Hình ảnh màu trên giấy láng | 22 tờ/phút (giấy thường) 17 tờ/phút (giấy thường) 52 giây (4" x 6" (10 x 15 cm)/ PP-101/ chế độ chuẩn/ không chừa lề) | | Cơ chế nạp giấy | Tự động nạp giấy | | Khổ giấy in trong chế độ không chừa lề | A4, 5" x 7"(13 x 18cm),4" x 6" (10 x 15cm) | | Khổ giấy in (Cut Paper) | A4, A5, B5, Letter, Legal, Envelopes (DL, Com. #10), 5" x 7"(13 x 18cm), 6" x 4" (10 x 15cm), Credit Card (54mm x 86mm) | | Dung lượng giấy | Plain Paper: 64-105g/m² Giấy in đặc biệt của Canon (max paper weight): 273g/m² | | Định lượng giấy | | | Plain Paper | A4= 100 tờ | | Super White Paper (SW-201) | A4 = 80 tờ | | High Resolution Paper (HR-101N) | A4 = 80 tờ | | Photo Paper Pro (PR-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ | | Photo Paper Plus Glossy (PP-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 10 tờ 5" x 7" (13 x 18 cm) = 10 tờ | | Photo Paper Plus Semi-gloss (SG-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ | | Glossy Photo Paper (GP-401) | A4= 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ Credit Card = 20 tờ | | Glossy Photo Paper Everyday use (GP-501) | A4= 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ | | Matte Photo Paper (MP-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ | | Photo Paper Plus Double Sided (PP-101D) | A4 = 1 tờ; 5" x 7" (13 x 18 cm) = 1 tờ | | Photo Stickers (PS-101) | 1 tờ | | T-Shirt Transfer (TR-301) | A4 = 1tờ | | Transparency (CF-102) | A4 = 30 tờ | | Envelope (European DL and US Com. #10) | 10 tờ | | Cổng giao tiếp Máy vi tính Trực tiếp từ Camera Trực tiếp từ Memory Card | USB 2.0 Hi-Speed (B port) Cổng in trực tiếp (PictBridge/ Bubble Jet Direct) Compact Flash, Microdrive, Smart Media, Memory Stick, Memory Stick PRO, SD Card, Multimedia Card, xD-Picture card*, Memory Stick DUO*, Memory Stick DUO Pro*, miniSD Card* * Được sử dụng với đầu đọc thẻ mua thêm | | Hệ điều hành tương thích | Windows 98/2000/Me/XP and Mac OS.X (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn) | | Phần mềm kèm theo | Easy-PhotoPrint, Easy-WebPrint, ArcSoft® PhotoStudio® and ScanSoft® OmniPage® SE (Photo Error Correction, Face Enhancing, Versatile Option Printing, Photo Record) | | Đầu phụn mực Loại Số đầu phun | FINE™ Cartridge Tổng số vòi phunl: 1472 vòi (Bk: 320 nozzles C/Y/M: 384X3 vòi) | | Kích thước giọt mực | 2pl | | Hộp mực | CL-41 - FINE (hộp màu có sẵn); CL-51 (chọn thêm) PG-40 - FINE (hộp đen có sẵn); PG-50 (chọn thêm) | | Định mức mực (ước tính) | CL-41 - 100 ảnh không chừa lề, khổ 4" x 6" (10 x 15cm) CL-51 - 180 ảnh không chừa lề, khổ 4" x 6" (10 x 15cm) | | ChromaLife 100 | Lưu ảnh 100 năm với giấy ảnh Canon: Photo Paper Pro, Pho Paper Plus Glossy... Ẩm độ và ánh sáng thích hợp (lưu trong album) | | TRỰC TIẾP TỪ CAMERA | | Camera Direct | Cổng in trực tiếp (PictBridge/ Bubble Jet Direct) | | Exif 2.21 | Có hỗ trợ | | CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH | | Loại quét ảnh | Quét ảnh màu dùng CIS, kiểu mở nắp | | Độ phân giảI quét ảnh | 6 00 x 1200 dpi | | Tốc độ quét ảnh Trắng & đen Thang xám Màu | 1.6 msec/ dòng (300dpi) 1.6 msec/ dòng (300 dpi) 4.7 msec/ dòng (300 dpi) | | Độ sâu màu của phần quét ảnh Thang xám Màu | 16 bit input và 8 bit output 48 bit input và 24 bit output | | Công nghệ Scan | TWAIN/ WIA (WinXP only) | | Các đặc trưng khác Advanced Z-Lid Driver Utility/ Ứng dụng | Nắp đậy hình chữ Z dễ dàng scan sách (độ dày của sách có thể lên đến 200mm) Multi-Scan, Scan và chỉnh sửa file PDF, Chỉnh sửa ảnh (Chỉnh sửa bề mặt, các chấm, loại bỏ vết dơ và trầy sướt, Chỉnh ánh sáng nền) Descreen, Unsharp Mask | | CHỨC NĂNG SAO CHỤP (Copy) | | Tốc độ sao chụp Trắng & Đen Màu | 22 tờ/phút (A4 Fast Mode) 17 tờ/phút (A4 Fast Mode) | | Phóng to/ Thu nhỏ | 25 - 400% | | Cân chỉnh chất lượng hình ảnh | Cố định (chỉ dùng cho loại giấy thường: Fast, Standard) 3 vị trí (Fast, Standard, High) | | Chỉnh độ đậm lợt | 9 mức, Auto Intensity (AE Copy) | | Bản sao chụp đầu tiên Trắng & Đen Màu | khoảng 8 giây Khoảng 14 giây |
|
|
Hãng sản xuất máy in phun đa năng
|
Máy in phun đa năng Canon
|
|
|
|
|
|
|
Tốc độ in (bản/1phút) của máy in phun đa năng
|
16-21bản/1phút
|
|
|
Tốc độ in máy in phun đa năng
|
22ppm black, 17ppm color
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy in phun đa năng
|
4800x1200dpi
|
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) khi quét
|
0
|
|
|
|
|
Tốc độ sao chụp
|
22cpm black, 17cpm color
|
|
|
Độ phân giải (dpi)
|
1200x1200 dpi
|
|
|
Phóng to thu nhỏ
|
25% đến 400%
|
|
|
|
|
|
|
|
Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
|
| Ngày | Giá USD | Tỷ giá | Giá VNĐ | Biến động(-/+ %) |
| 03/09/2010 | 95 | 19,500 | 1,852,500 | 0 |
| 26/08/2010 | 95 | 19,520 | 1,854,400 | 0 |
| 27/07/2010 | 95 | 19,520 | 1,854,400 | 0 |
| 13/03/2010 | 95 | 19,520 | 1,854,400 | 0 |
Giá chưa bao gồm VAT; -/+ Biến động so với giá gần nhất
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lần đầu ghé thăm website!
|
|
Khách hàng thân thiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|