| CẤU HÌNH CHÍNH MÁY ĐA CHỨC NĂNG MP 160 |
| Loại máy | PIXMA đa chức năng |
| Các chức năng hiện có | Print, Copy, Scan |
| Màn hình giao diện | LED 7 đoạn, hai hàng ký tự |
| Phạm vi điện áp | 100 - 240V; 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 66 W (tối đa), 15W (trạng thái chờ) |
| Kích thước (ngang x sâu x cao) | 443 x 381 x 183 mm |
| Trọng luợng | 6.5 kg |
| Độ ồn | 44.5dB(A) trong chế độ in chất lượng cao |
| CHỨC NĂNG IN (Print) |
| Phương thức in | In phun bọt mực với công nghệ FINE chuyên nghiệp ( F ull-photolithography I nkjet N ozzle E ngineering) |
| Độ phân giảI in | 4800 x 1200 dpi |
| Tốc độ in Đơn sắc (chữ đen) Hình ảnh biểu đồ màu Hình ảnh màu trên giấy láng | 22 tờ/phút (giấy thường) 17 tờ/phút (giấy thường) 52 giây (4" x 6" (10 x 15 cm)/ PP-101/ chế độ chuẩn/ không chừa lề) |
| Cơ chế nạp giấy | Tự động nạp giấy |
| Khổ giấy in trong chế độ không chừa lề | A4, 5" x 7"(13 x 18cm),4" x 6" (10 x 15cm) |
| Khổ giấy in (Cut Paper) | A4, A5, B5, Letter, Legal, Envelopes (DL, Com. #10), 5" x 7"(13 x 18cm), 6" x 4" (10 x 15cm), Credit Card (54mm x 86mm) |
| Dung lượng giấy | Plain Paper: 64-105g/m² Giấy in đặc biệt của Canon (max paper weight): 273g/m² |
| Định lượng giấy | |
| Plain Paper | A4= 100 tờ |
| Super White Paper (SW-201) | A4 = 80 tờ |
| High Resolution Paper (HR-101N) | A4 = 80 tờ |
| Photo Paper Pro (PR-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ |
| Photo Paper Plus Glossy (PP-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 10 tờ 5" x 7" (13 x 18 cm) = 10 tờ |
| Photo Paper Plus Semi-gloss (SG-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ |
| Glossy Photo Paper (GP-401) | A4= 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ Credit Card = 20 tờ |
| Glossy Photo Paper Everyday use (GP-501) | A4= 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ |
| Matte Photo Paper (MP-101) | A4 = 10 tờ; 4" x 6" (10 x 15 cm) = 20 tờ |
| Photo Paper Plus Double Sided (PP-101D) | A4 = 1 tờ; 5" x 7" (13 x 18 cm) = 1 tờ |
| Photo Stickers (PS-101) | 1 tờ |
| T-Shirt Transfer (TR-301) | A4 = 1tờ |
| Transparency (CF-102) | A4 = 30 tờ |
| Envelope (European DL and US Com. #10) | 10 tờ |
| Cổng giao tiếp Máy vi tính Trực tiếp từ Camera Trực tiếp từ Memory Card | USB 2.0 Hi-Speed (B port) Cổng in trực tiếp (PictBridge/ Bubble Jet Direct) Compact Flash, Microdrive, Smart Media, Memory Stick, Memory Stick PRO, SD Card, Multimedia Card, xD-Picture card*, Memory Stick DUO*, Memory Stick DUO Pro*, miniSD Card* * Được sử dụng với đầu đọc thẻ mua thêm |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 98/2000/Me/XP and Mac OS.X (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn) |
| Phần mềm kèm theo | Easy-PhotoPrint, Easy-WebPrint, ArcSoft® PhotoStudio® and ScanSoft® OmniPage® SE (Photo Error Correction, Face Enhancing, Versatile Option Printing, Photo Record) |
| Đầu phụn mực Loại Số đầu phun | FINE™ Cartridge Tổng số vòi phunl: 1472 vòi (Bk: 320 nozzles C/Y/M: 384X3 vòi) |
| Kích thước giọt mực | 2pl |
| Hộp mực | CL-41 - FINE (hộp màu có sẵn); CL-51 (chọn thêm) PG-40 - FINE (hộp đen có sẵn); PG-50 (chọn thêm) |
| Định mức mực (ước tính) | CL-41 - 100 ảnh không chừa lề, khổ 4" x 6" (10 x 15cm) CL-51 - 180 ảnh không chừa lề, khổ 4" x 6" (10 x 15cm) |
| ChromaLife 100 | Lưu ảnh 100 năm với giấy ảnh Canon: Photo Paper Pro, Pho Paper Plus Glossy... Ẩm độ và ánh sáng thích hợp (lưu trong album) |
| TRỰC TIẾP TỪ CAMERA |
| Camera Direct | Cổng in trực tiếp (PictBridge/ Bubble Jet Direct) |
| Exif 2.21 | Có hỗ trợ |
| CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH |
| Loại quét ảnh | Quét ảnh màu dùng CIS, kiểu mở nắp |
| Độ phân giảI quét ảnh | 6 00 x 1200 dpi |
| Tốc độ quét ảnh Trắng & đen Thang xám Màu | 1.6 msec/ dòng (300dpi) 1.6 msec/ dòng (300 dpi) 4.7 msec/ dòng (300 dpi) |
| Độ sâu màu của phần quét ảnh Thang xám Màu | 16 bit input và 8 bit output 48 bit input và 24 bit output |
| Công nghệ Scan | TWAIN/ WIA (WinXP only) |
| Các đặc trưng khác Advanced Z-Lid Driver Utility/ Ứng dụng | Nắp đậy hình chữ Z dễ dàng scan sách (độ dày của sách có thể lên đến 200mm) Multi-Scan, Scan và chỉnh sửa file PDF, Chỉnh sửa ảnh (Chỉnh sửa bề mặt, các chấm, loại bỏ vết dơ và trầy sướt, Chỉnh ánh sáng nền) Descreen, Unsharp Mask |
| CHỨC NĂNG SAO CHỤP (Copy) |
| Tốc độ sao chụp Trắng & Đen Màu | 22 tờ/phút (A4 Fast Mode) 17 tờ/phút (A4 Fast Mode) |
| Phóng to/ Thu nhỏ | 25 - 400% |
| Cân chỉnh chất lượng hình ảnh | Cố định (chỉ dùng cho loại giấy thường: Fast, Standard) 3 vị trí (Fast, Standard, High) |
| Chỉnh độ đậm lợt | 9 mức, Auto Intensity (AE Copy) |
| Bản sao chụp đầu tiên Trắng & Đen Màu | khoảng 8 giây Khoảng 14 giây |