Các tính năng sẵn : In, Quét, và Copy
| Phương pháp in | | In laze đơn sắc |
| Tốc độ in | | 20 trang/phút (A4) |
 |
| Ngôn ngữ máy in | | UFR-II LT |
| Độ phân giải bản in | | 600 x 600 dpi |
| Bộ nhớ máy in | | 32MB |
| Cartridges | | Catridge mực All-in-one FX-9 Hiệu suất cartridge mực theo máy: 1000 trang Hiệu suất cartridge mực thay thế có thể sử dụng: 2000 trang |
| Hiệu suất | | 2000 trang (Dựa trên ISO/IEC19752) |
| Độ mịn (dpi) | | 1200 x 600 dpi |
| Dung lượng giấy | | Khay giấy 250 tờ + Khay giấy đa năng MP 1 tờ Khay giấy ra: 100 tờ |
| Kích thước giấy | | A4, LTR, LGL, Envelope (COM10, Monarch, DL, ISO-5) |
| Chiều rộng bản in | | 216mm |
| Chế độ tiết kiệm mực | | Có (Hiệu suất cartridge- xấp xỉ 3000 trang) |
| In hai mặt | | Có - Chuẩn |
| Giao diện máy tính | | USB2.0 |
| In mạng | | AXIS 1650 tuỳ chọn |
 |
| Loại máy quét | | CIS màu (mặt kính) |
 |
| Độ phân giải máy quét | | 600x600 dpi; 9600dpi nâng cao |
| Chiều sâu bit màu quét | | 24bit/24bit (Màu nhập/ Màu ra) |
| Thang màu | | 8bit (256 mức tông) |
| Tương thích | | TWAIN, WIA |
| Chiều rộng bản quét hiệu quả | | 216mm |
 |
| | | Có (PageManager 7.15, OmniPage SE4.0) |
 |
| Quét mạng làm việc | | AXIS 1650 tuỳ chọn |
 |
| Các tính năng khác | | Có thể loại bỏ bụi bẩn và vết xước, Quét gửi email, quét sang định dạng PDF |
| Copy màu | | Chỉ copy đơn sắc |
| Độ phân giải bản copy | | 1200 x 600 dpi (mịn) |
 |
| Các chế độ copy | | Văn bản, Ảnh, Văn bản & Ảnh |
 |
| Tốc độ copy (Đơn sắc) | | 20 bản/phút |
| Copy liên tục | | Có thể copy tới 99 bản |
 |
| Tỉ lệ phóng to thu nhỏ | | 50-200% |
| Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) | | Xấp xỉ 9 giây |
| Các tính năng khác | | Chia giấy điện tử, Copy 2 trong 1 Giấy ra 1 mặt và 2 mặt (1-1, 1-2) |
 |
| Hệ điều hành | | Win 98/Me/2000/XP; Mac OS 10.2.8 đến 10.4.3 dành cho thao tác in. |
| Kết nối | | USB2 tốc độ cao |
| Phần mềm | | Máy in MF4100s, công cụ quét MF, phần mềm đi kèm miễn phí OCR. |
 |
| Kích thước (W x D x H) | | W390xD423xH369mm |
| Trọng lượng (khi có catridge) | | 12,4 kg |
| Năng lượng tiêu thụ | | 200-240V, 50-60Hz Tối đa: Xấp xỉ 860 W Ở chế độ chờ: Xấp xỉ 20 W Chế độ nghỉ: Ít hơn 5W |
 |
| Độ ồn | | Ở chế độ chờ: Nhỏ hơn 40dB (A) Ở chế độ vận hành: Nhỏ hơn 66dB (A) |
 |
| Các yêu cầu về hệ thống | | HDD 100MB RAM 128MB |
 |
| Các tính năng khác | | Phím bấm Gauge kiểm tra mực |
| |