 |
Điện Thoại: 04-62757210
Máy lẻ: Từ 101 đến 124
Từ 8h30-17h30 Trừ CN |

|
Fax: 04-62757212 (24/24) |

 |
Đường đến MEGABUY
Số 17, Ngõ 178 Thái Hà
Q.Đống Đa - Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã : MF4320D Đánh giá:

Chức năng in Laser : in đen trắng khổ A4, 600x600 dpi; Tốc độ in 22ppm; 32MB RAM. Có sẵn chức năng tự động in hai mặt. Chức năng quét Scanner : quét màu khổ A4, 600x1200dpi, 48bit màu, công nghệ CIS. Chức năng Photocopy: đen trắng khổ A4, tốc độ 22cp
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng Tại hãng hoặc nhà phân phối
Hàng có tại: Hà Nội
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 20km nội thành HN 1
|
|
Các tính năng sẵn : In, Quét, và Copy | Phương pháp in | | In laze đơn sắc | | Tốc độ in | | 20 trang/phút (A4) |  | | Ngôn ngữ máy in | | UFR-II LT | | Độ phân giải bản in | | 600 x 600 dpi | | Bộ nhớ máy in | | 32MB | | Cartridges | | Catridge mực All-in-one FX-9 Hiệu suất cartridge mực theo máy: 1000 trang Hiệu suất cartridge mực thay thế có thể sử dụng: 2000 trang | | Hiệu suất | | 2000 trang (Dựa trên ISO/IEC19752) | | Độ mịn (dpi) | | 1200 x 600 dpi | | Dung lượng giấy | | Khay giấy 250 tờ + Khay giấy đa năng MP 1 tờ Khay giấy ra: 100 tờ | | Kích thước giấy | | A4, LTR, LGL, Envelope (COM10, Monarch, DL, ISO-5) | | Chiều rộng bản in | | 216mm | | Chế độ tiết kiệm mực | | Có (Hiệu suất cartridge- xấp xỉ 3000 trang) | | In hai mặt | | Có - Chuẩn | | Giao diện máy tính | | USB2.0 | | In mạng | | AXIS 1650 tuỳ chọn |  | | Loại máy quét | | CIS màu (mặt kính) |  | | Độ phân giải máy quét | | 600x600 dpi; 9600dpi nâng cao | | Chiều sâu bit màu quét | | 24bit/24bit (Màu nhập/ Màu ra) | | Thang màu | | 8bit (256 mức tông) | | Tương thích | | TWAIN, WIA | | Chiều rộng bản quét hiệu quả | | 216mm |  | | | | Có (PageManager 7.15, OmniPage SE4.0) |  | | Quét mạng làm việc | | AXIS 1650 tuỳ chọn |  | | Các tính năng khác | | Có thể loại bỏ bụi bẩn và vết xước, Quét gửi email, quét sang định dạng PDF | | Copy màu | | Chỉ copy đơn sắc | | Độ phân giải bản copy | | 1200 x 600 dpi (mịn) |  | | Các chế độ copy | | Văn bản, Ảnh, Văn bản & Ảnh |  | | Tốc độ copy (Đơn sắc) | | 20 bản/phút | | Copy liên tục | | Có thể copy tới 99 bản |  | | Tỉ lệ phóng to thu nhỏ | | 50-200% | | Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) | | Xấp xỉ 9 giây | | Các tính năng khác | | Chia giấy điện tử, Copy 2 trong 1 Giấy ra 1 mặt và 2 mặt (1-1, 1-2) |  | | Hệ điều hành | | Win 98/Me/2000/XP; Mac OS 10.2.8 đến 10.4.3 dành cho thao tác in. | | Kết nối | | USB2 tốc độ cao | | Phần mềm | | Máy in MF4100s, công cụ quét MF, phần mềm đi kèm miễn phí OCR. |  | | Kích thước (W x D x H) | | W390xD423xH369mm | | Trọng lượng (khi có catridge) | | 12,4 kg | | Năng lượng tiêu thụ | | 200-240V, 50-60Hz Tối đa: Xấp xỉ 860 W Ở chế độ chờ: Xấp xỉ 20 W Chế độ nghỉ: Ít hơn 5W |  | | Độ ồn | | Ở chế độ chờ: Nhỏ hơn 40dB (A) Ở chế độ vận hành: Nhỏ hơn 66dB (A) |  | | Các yêu cầu về hệ thống | | HDD 100MB RAM 128MB |  | | Các tính năng khác | | Phím bấm Gauge kiểm tra mực | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Chức năng in mạng của máy in
|
Không
|
|
|
Chức năng in 2 mặt của máy in
|
Có
|
|
|
Hãng sản xuất máy in
|
Máy in đa năng Canon
|
|
|
|
|
Tốc độ in máy in đa năng
|
22 trang/phút (A4)
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy in đa năng
|
600x600dpi
|
|
|
Khay giấy máy in đa năng
|
Khay giấy 250 tờ + Khay giấy đa năng MP 1 tờ + Khay giấy ra: 100 tờ
|
|
|
Công suất máy in đa năng
|
200-240V, 50-60Hz
|
|
|
Độ phân giải (dpi)
|
600x600 dpi; 9600dpi nâng cao
|
|
|
Công suất
|
200-240V, 50-60Hz
|
|
|
Tốc độ sao chụp của máy in
|
22 bản/phút
|
|
|
Độ phân giải (dpi)
|
1200 x 600 dpi (mịn)
|
|
|
|
|
Tốc độ modem (Kbps) của máy in
|
0
|
|
|
|
|
Bộ nhớ của máy in đa năng
|
0
|
|
|
|
|
Giao tiếp kết nối máy in
|
0
|
|
|
|
|
Giao diện kết nối máy in
|
Win 98/Me/2000/XP; Mac OS 10.2.8 đến 10.4.3 dành cho thao tác in.
|
|
|
Khe cắm máy in đa năng
|
USB2 tốc độ cao
|
|
|
Phù hợp hệ thống máy
|
HDD 100MB - RAM 128MB
|
|
|
Thông tin kỹ thuật máy in
|
Phần mềm Máy in MF4100s, công cụ quét MF, phần mềm đi kèm miễn phí OCR.
|
|
|
| Ngày | Giá USD | Tỷ giá | Giá VNĐ | Biến động(-/+ %) |
| 30/07/2010 | 262 | 19,200 | 5,040,000 | +2 |
| 01/04/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 15/03/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 13/03/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 12/03/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 11/03/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 09/03/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 02/03/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 27/02/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 25/02/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | 0 |
| 23/02/2010 | 254.1 | 19,500 | 4,954,545 | +9.52 |
| 09/02/2010 | 233.2 | 19,400 | 4,523,810 | 0 |
| 04/02/2010 | 233.2 | 19,400 | 4,523,810 | 0 |
| 30/01/2010 | 233.2 | 19,400 | 4,523,810 | 0 |
| 26/01/2010 | 231.8 | 19,520 | 4,523,810 | 0 |
| 23/01/2010 | 231.8 | 19,520 | 4,523,810 | 0 |
Giá chưa bao gồm VAT; -/+ Biến động so với giá gần nhất
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lần đầu ghé thăm website!
|
|
Khách hàng thân thiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|