 |
Điện Thoại: 04-62757210
Máy lẻ: Từ 101 đến 124
Từ 8h30-17h30 Trừ CN |

|
Fax: 04-62757212 (24/24) |

 |
Đường đến MEGABUY
Số 17, Ngõ 178 Thái Hà
Q.Đống Đa - Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã : J-H09E/T Đánh giá:

máy điều hòa nhiệt độ LG J-H 09E/T ,loại treo tường 2 cục 2 chiều, 9300BTU
Xuất xứ: Việt Nam
Bảo hành: 12 Tháng Tại hãng hoặc Nội thành
Hàng có tại: Hà Nội
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 20km nội thành HN 1
|
|
| Thông số chung | | Hãng sản xuất : | LG | | Loại máy : | 2chiều lạnh và nóng | | Tốc độ làm lạnh (BTU/h) : | 9000 | | Diện tích thích hợp | | Diện tích thích hợp của buồng lạnh(m2) : | - | | Diện tích thích hợp của buồng nóng(m2) : | - | | Tính năng | | Tính năng : | • Hút ẩm • Tự khởi động khi có điện lại • Chế độ sưởi ấm • Thổi gió Chaos • Điều khiển từ xa • Hoạt động êm ái • Hẹn giờ tắt mở • Chức năng làm lạnh nhanh Jet Cool | | Kiểu điều hòa : | Kiểu treo tường | | Kích thước,trọng lượng | | Kích thước dàn ngoài(mm) : | 575 x 525 x 260 | | Kích thước dàn trong(mm) : | 824 x 260 x 155 | | Trọng lượng dàn ngoài(kg) : | 24 | | Trọng lượng dàn trong(kg) : | 7 |
|
|
Máy điều hoà Một/Hai chiều
|
Không
|
|
|
Tính năng Tạo Oxy máy điều hoà nhiệt độ
|
Không
|
|
|
Đặc điểm cơ bản điều hoà
|
Loại gắn tường 2 cục 2 chiều
|
|
|
Hãng sản xuất điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà LG
|
|
|
Loại máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà Treo tường
|
|
|
Công suất làm lạnh máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà 9300BTU
|
|
|
Công suất làm nóng máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hòa nhiệt độ 9300BTU
|
|
|
Điện nguồn vào máy điều hoà
|
220V
|
|
|
Tốc độ gió của điều hoà
|
23 m3/phút
|
|
|
Kích thước cục trong (D x R x C) điều hoà
|
824 x 260 x 155 mm
|
|
|
Kích thước cục ngoài (D x R x C) điều hoà
|
575 x 525 x 260 mm
|
|
|
Trọng lượng cục trong máy điều hoà
|
7 kg
|
|
|
Trọng lượng cục ngoài máy điều hoà
|
24 kg
|
|
|
Độ ồn cục trong máy điều hoà
|
36/33/29 dBA
|
|
|
Độ ồn cục ngoài máy điều hoà
|
48 dBA
|
|
|
| Ngày | Giá USD | Tỷ giá | Giá VNĐ | Biến động(-/+ %) |
| 30/07/2010 | | 19,200 | | 0 |
| 31/05/2010 | 341.6 | 19,030 | 6,500,000 | 0 |
| 20/05/2010 | 334.2 | 19,448 | 6,500,000 | +10 |
| 27/02/2010 | 304.7 | 19,390 | 5,909,091 | 0 |
| 28/01/2010 | 5,909,091 | 1 | 5,909,091 | 0 |
Giá chưa bao gồm VAT; -/+ Biến động so với giá gần nhất
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lần đầu ghé thăm website!
|
|
Khách hàng thân thiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|