 |
Điện Thoại: 04-62757210
Máy lẻ: Từ 101 đến 124
Từ 8h30-17h30 Trừ CN |

|
Fax: 04-62757212 (24/24) |

 |
Đường đến MEGABUY
Số 17, Ngõ 178 Thái Hà
Q.Đống Đa - Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã : SPH12T Đánh giá:

máy điều hòa nhiệt độ Funiki SPH12T -chế độ ngủ vận hành tự động cánh tự động đảo gió làm lạnh trong thời gian ngắn lọc khử mùi chống vi khuẩn chế độ hút ẩm điều khiển từ xa dạ quang tự động phá băng rơle bảo vệ máy nén rễ dàng bảo dưỡng ốp che van dịc vụ
Xuất xứ: VN
Bảo hành: 2 Năm Tại hãng hoặc Nội thành
Hàng có tại: Hà Nội, TP Hồ CHí Minh
Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển 20km nội thành HN 1
|
|
- chế độ ngủ vận hành tự động
- cánh tự động đảo gió
- làm lạnh trong thời gian ngắn
- lọc khử mùi chống vi khuẩn
- chế độ hút ẩm
- điều khiển từ xa dạ quang
- tự động phá băng
- rơle bảo vệ máy nén
- rễ dàng bảo dưỡng
- ốp che van dịch vụ
|
BÁO GIÁ PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA
|
|
STT
|
Mô tả chi tiết
|
ĐV
tính
|
Số lượng
|
Đơn giá
(vnd)
|
|
Ống đồng + bảo ôn
|
|
1
|
Loại máy 9.000BTU
|
M
|
1
|
110,000
|
|
2
|
Loại máy12.000BTU
|
M
|
1
|
120,000
|
|
3
|
Loại máy 18.000BTU
|
M
|
1
|
130,000
|
|
4
|
Loại máy 24.000BTU đến 30.000BTU
|
M
|
1
|
140,000
|
|
Ống đồng + bảo ôn máy tủ, máy
CASSETTE
|
|
1
|
Loại máy 18.000BTđến dưới
36.000BTU
|
M
|
1
|
150,000
|
|
2
|
Loại máy 36.000BTU đến 50.000BTU
|
M
|
1
|
180,000
|
|
Dây điện cấp nguồn
|
|
1
|
Dây cấp nguồn 2x1.5
|
M
|
1
|
13,000
|
|
2
|
Dây cấp nguồn 2x2.5
|
M
|
1
|
15 ,000
|
|
3
|
Dây cấp nguồn 2x4
|
M
|
1
|
25,000
|
|
4
|
Dây cấp nguồn 2x6
|
M
|
1
|
30,000
|
|
Giá đỡ dàn nóng
|
|
1
|
Giá đỡ từ 9.000BTU đến 12.000BTU
|
Bộ
|
1
|
65,000
|
|
2
|
Giá đỡ từ 18.000BTU đến dưới
24.000BTU
|
Bộ
|
1
|
75,000
|
|
3
|
Giá đỡ từ 28.000BTU đến dưới
36.000BTU
|
Bộ
|
1
|
130,000
|
|
4
|
Giá đỡ từ 36.000BTU đến dưới
50.000BTU
|
Bộ
|
1
|
170,000
|
|
Vật tư khác
|
|
1
|
Ống nước mềm
|
M
|
1
|
10,000
|
|
2
|
Attomat 1 pha
|
Bộ
|
1
|
80,000
|
|
3
|
Attomat 3 pha
|
Bộ
|
1
|
300,000
|
|
4
|
Bảng điện
|
C
|
1
|
100.000
|
|
5
|
Vật tư phụ thi công ( Đinh vít , bang dính ,… )
|
Bộ
|
1
|
50.000
|
|
Nhân công phát sinh, sửa chữa và
lắp đặt máy ĐHKK
|
|
1
|
Nhân công lắp máy 9000 - 12000BTU
loại Treo tường
|
Bộ
|
1
|
170,000
|
|
2
|
Nhân công lắp máy 18000 - 24000BTU
loại Treo tường
|
Bộ
|
1
|
200,000
|
|
3
|
Nhân công lắp máy Tủ
|
Bộ
|
1
|
350,000
|
|
4
|
Nhân công lắp máy CASSETTE, Âm
trần
|
Bộ
|
1
|
350,000
|
|
Các điều khoản thương
mại
|
|
|
1. Gía trên chưa bao
gồm thuế VAT
|
|
|
2. Gía trên đã bao gồm
chi phí vận chuyển trong phạm vi 10Km nội thành Hà Nội
|
|
|
3. Chất lượng hàng hoá
nguyên đai nguyên kiện mới100%
|
|
|
4. Thời gian giao hàng
ngay sau khi nhận được đơn đặt hàng
|
|
|
5. Thanh toán ngay sau
khi giao hàng và lắp đặt xong
|
|
|
Mọi chi tiết xin vui
lòng liên hệ
|
|
|
Đỗ quang Minh - Trưởng nhóm kinh doanh - Mobile:0987.768.778 - Emai:minhdo@megabuy.vn
|
|
Công ty cổ phần đầu tư
phát triển công nghệ Thời Đại Mới
|
|
Địa chỉ: Số 17 ngõ 178
Thái Hà , Đống Đa, Hà Nội
|
|
Tel: 04.62757210 (24
lines) Exp 113 Fax: 04.62757212
|
|
|
Máy điều hoà Một/Hai chiều
|
Không
|
|
|
Tính năng Tạo Oxy máy điều hoà nhiệt độ
|
Không
|
|
|
Đặc điểm cơ bản điều hoà
|
Làm lạnh trong thời gian ngắn
|
|
|
Hãng sản xuất điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà Funiki
|
|
|
Loại máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà Treo tường
|
|
|
Công suất làm lạnh máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà 12.000BTU
|
|
|
Công suất làm nóng máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hòa nhiệt độ 12000BTU
|
|
|
Điện nguồn vào máy điều hoà
|
220V
|
|
|
Công suất điện làm nóng máy điều hoà nhiệt độ
|
1200
|
|
|
Công suất điện làm lạnh máy điều hoà nhiệt độ
|
1150
|
|
|
Tính năng hút ẩm của điều hoà
|
1.9L
|
|
|
Tính năng Tạo Ion trong máy điều hoà nhiệt độ
|
Máy điều hoà nhiệt độ không có tính năng tạo Ion
|
|
|
Kích thước cục trong (D x R x C) điều hoà
|
275x799x210mm
|
|
|
Kích thước cục ngoài (D x R x C) điều hoà
|
540x780x289mm
|
|
|
Trọng lượng cục trong máy điều hoà
|
9KG
|
|
|
Trọng lượng cục ngoài máy điều hoà
|
37KG
|
|
|
Độ ồn cục trong máy điều hoà
|
29dB
|
|
|
Độ ồn cục ngoài máy điều hoà
|
41dB
|
|
|
| Ngày | Giá USD | Tỷ giá | Giá VNĐ | Biến động(-/+ %) |
| 30/07/2010 | 298 | 19,200 | 5,727,273 | 0 |
| 14/07/2010 | 299.1 | 19,150 | 5,727,273 | 0 |
| 07/07/2010 | 301 | 19,030 | 5,727,273 | +3.28 |
| 05/07/2010 | 291.9 | 19,000 | 5,545,455 | 0 |
| 16/06/2010 | 291.9 | 19,000 | 5,545,455 | 0 |
| 10/06/2010 | 291.9 | 19,000 | 5,545,455 | -3.17 |
| 04/06/2010 | 301.1 | 19,020 | 5,727,273 | 0 |
| 27/05/2010 | 301.1 | 19,020 | 5,727,273 | +1.61 |
| 05/05/2010 | 296.3 | 19,020 | 5,636,364 | 0 |
| 28/04/2010 | 316.3 | 17,820 | 5,636,364 | 0 |
| 24/03/2010 | 316.3 | 17,820 | 5,636,364 | 0 |
| 19/03/2010 | 316.3 | 17,820 | 5,636,364 | 0 |
| 17/03/2010 | 316.3 | 17,820 | 5,636,364 | -9.09 |
| 10/03/2010 | 318.8 | 19,448 | 6,200,000 | 0 |
| 27/02/2010 | 318.8 | 19,448 | 6,200,000 | +10 |
| 23/02/2010 | 316.3 | 17,820 | 5,636,364 | 0 |
Giá chưa bao gồm VAT; -/+ Biến động so với giá gần nhất
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lần đầu ghé thăm website!
|
|
Khách hàng thân thiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|